wait on
/ˈweɪt/Động từ
- Để cung cấp dịch vụ cho (ai đó); làm người hầu cho (ai); phục vụ (ai đó) như bồi bàn hoặc phục vụ bàn trong nhà hàng.To provide a service to (someone); to act as a servant to (someone); to serve (someone) as a waiter or waitress in a restaurant.Is someone waiting on you yet?Có ai đó đang đợi bạn chưa?
- (thông tục) Chờ đợi (một người).(colloquial) To wait for (a person).I'm waiting on you before we can leave.Tôi đang đợi bạn trước khi chúng ta có thể rời đi.
- (thông tục) Chờ đợi (sự việc, sự việc nào đó xảy ra).(colloquial) To wait for (a thing, or an event to take place).I'm waiting on the light to change.Tôi đang đợi đèn để thay đổi.
- Để sẵn sàng cho (ai đó).To be in store for (someone).Từ đồng nghĩa:await
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wait on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish